Đuôi tính từ cơ bản (Adjektivdeklination)

Bài 14 giáo trình tự học tiếng Đức A2: Đuôi tính từ cơ bản (Adjektivdeklination). Từ vựng có phát âm, hội thoại mẫu, cấu trúc câu và bài luyện có đáp án, học miễn phí.

Cấp A2 · Bài 14 — Adjektivdeklination nach bestimmtem und unbestimmtem Artikel · khoảng 55 phút.

Sau bài này bạn có thể

  • Hiểu bản chất đuôi tính từ đứng trước danh từ
  • Chia đuôi tính từ sau mạo từ bất định (ein, eine, ein) ở Nominativ và Akkusativ
  • Chia đuôi tính từ sau mạo từ xác định (der, die, das) cơ bản

Hội thoại: Đi mua sắm quần áo và đồ dùng

Mai đang chọn mua một chiếc áo ấm và một chiếc túi xách mới.

  • Bán hàng: Kann ich Ihnen helfen? Suchen Sie etwas Bestimmtes? — Tôi có thể giúp gì cho chị? Chị đang tìm món đồ nào ạ?
  • Mai: Ja, ich suche einen warmen Pullover für den Winter. — Vâng, tôi đang tìm một chiếc áo len ấm cho mùa đông.
  • Bán hàng: Wie gefällt Ihnen dieser rote Pullover hier? — Chị thấy chiếc áo len màu đỏ này thế nào ạ?
  • Mai: Der rote Pullover sieht sehr schön aus. Haben Sie auch eine passende Hose? — Chiếc áo len đỏ trông đẹp lắm. Chị có chiếc quần dài phù hợp không?
  • Bán hàng: Ja, wir haben eine schwarze Hose aus reiner Baumwolle. — Có ạ, chúng tôi có một chiếc quần màu đen làm từ 100% cotton.
  • Mai: Toll, ich probiere die beiden Sachen an! — Tuyệt, tôi sẽ mặc thử cả hai món này!

Từ vựng (8)

  • passend — vừa vặn, phù hợp (tính từ)
  • die Baumwolle (Sg.) — vải cotton, bông (danh từ)
  • anprobieren — mặc thử đồ (động từ)
  • bequem — thoải mái, tiện lợi (tính từ)
  • modern — hiện đại (tính từ)
  • praktisch — tiện dụng, thiết thực (tính từ)
  • neu / alt — mới / cũ (tính từ)
  • rot / schwarz / blau / weiß — đỏ / đen / xanh / trắng (tính từ)

Cấu trúc câu

Đuôi tính từ sau mạo từ bất định (ein / eine / ein)

Vì mạo từ "ein" chưa thể hiện rõ giống ở giống đực và giống trung, tính từ phải mang đuôi của mạo từ xác định (-er cho đực, -es cho trung, -e cho cái). Ở Akkusativ giống đực, cả hai cùng biến đổi thành -en.

Nom: ein neuer Tisch (-er) | eine neue Lampe (-e) | ein neues Buch (-es) \nAkk: einen neuen Tisch (-en) | eine neue Lampe (-e) | ein neues Buch (-es)

Bài luyện

  1. Das ist ein ___ Auto. (neu, das)
  2. Ich brauche einen ___ Schrank. (groß, der, Akkusativ)
  3. Sie trägt eine ___ Jacke. (schwarz, die)
  4. Er hat ein ___ Buch gelesen. (interessant, das)
  5. Wir haben einen ___ Lehrer. (nett, der, Akkusativ)

Làm bài và xem đáp án ngay trong trang học.

Học tiếp

Khu học tiếng Đức