So sánh hơn & So sánh nhất (Komparativ & Superlativ)

Bài 13 giáo trình tự học tiếng Đức A2: So sánh hơn & So sánh nhất (Komparativ & Superlativ). Từ vựng có phát âm, hội thoại mẫu, cấu trúc câu và bài luyện có đáp án, học miễn phí.

Cấp A2 · Bài 13 — Komparativ und Superlativ · khoảng 50 phút.

Sau bài này bạn có thể

  • So sánh hai sự vật, người hoặc địa điểm bằng "als" và "so... wie"
  • Tạo dạng so sánh hơn (-er) và so sánh nhất (am -sten)
  • Nắm các tính từ so sánh bất quy tắc: gut, viel, gern, groß

Hội thoại: So sánh chi phí sinh hoạt giữa các thành phố

Mai và Jonas thảo luận về cuộc sống ở Leipzig so với München và Berlin.

  • Jonas: Mai, wie findest du das Leben in Leipzig? — Mai, cậu thấy cuộc sống ở Leipzig thế nào?
  • Mai: Ich finde Leipzig viel ruhiger und schöner als andere Großstädte. — Tớ thấy Leipzig yên tĩnh và đẹp hơn nhiều so với các thành phố lớn khác.
  • Jonas: Stimmt, und die Miete hier ist deutlich billiger als in München. — Đúng vậy, và tiền thuê nhà ở đây rẻ hơn rõ rệt so với ở München.
  • Mai: München ist wohl die teuerste Stadt in Deutschland, oder? — München chắc là thành phố đắt đỏ nhất nước Đức nhỉ?
  • Jonas: Ja, am teuersten ist München. Aber Berlin hat die meisten Kulturangebote. — Ừ, đắt nhất là München. Nhưng Berlin lại có nhiều hoạt động văn hóa nhất.
  • Mai: Am liebsten mag ich Leipzig, weil die Leute hier sehr freundlich sind. — Tớ thích Leipzig nhất vì con người ở đây rất thân thiện.

Từ vựng (9)

  • als — hơn (dùng trong so sánh hơn) (liên từ)
  • so … wie … — bằng, như (so sánh bằng) (cụm)
  • besser / am besten (gut) — tốt hơn / tốt nhất (tính từ)
  • mehr / am meisten (viel) — nhiều hơn / nhiều nhất (tính từ)
  • lieber / am liebsten (gern) — thích hơn / thích nhất (phó từ)
  • größer / am größten (groß) — lớn hơn / lớn nhất (tính từ)
  • teurer / am teuersten (teuer) — đắt hơn / đắt nhất (tính từ)
  • ruhiger — yên bình, tĩnh lặng hơn (tính từ)
  • billiger / günstiger — rẻ hơn / giá hợp lý hơn (tính từ)

Cấu trúc câu

Công thức So sánh Tính từ trong tiếng Đức

1. Bằng: so + Tính từ gốc + wie (so groß wie). 2. Hơn: Tính từ + -er + als (größer als). 3. Nhất: am + Tính từ + -(e)sten (am größten).

gut -> besser -> am besten | viel -> mehr -> am meisten | gern -> lieber -> am liebsten

Bài luyện

  1. Berlin ist ___ (groß) als Leipzig.
  2. München ist am ___ (teuer) in Deutschland.
  3. Er lernt ___ (gut) als früher.
  4. Ich trinke ___ (gern) Tee als Kaffee.
  5. Mein Bruder ist so groß ___ mein Vater. (bằng)

Làm bài và xem đáp án ngay trong trang học.

Học tiếp

Khu học tiếng Đức