Mua sắm Online & Dịch vụ giao hàng

Bài 10 giáo trình tự học tiếng Đức A2: Mua sắm Online & Dịch vụ giao hàng. Từ vựng có phát âm, hội thoại mẫu, cấu trúc câu và bài luyện có đáp án, học miễn phí.

Cấp A2 · Bài 10 — Online-Shopping und Lieferdienst · khoảng 50 phút.

Sau bài này bạn có thể

  • Đọc hiểu thông báo giao hàng (Sendungsverfolgung) và bưu kiện chuyển phát
  • Biết cách đổi trả hàng (Rücksendung) và khiếu nại sản phẩm lỗi
  • Sử dụng mệnh đề chỉ điều kiện với "wenn" (nếu... thì...)

Hội thoại: Nhận bưu kiện chuyển phát nhanh

Người đưa thư DHL giao bưu kiện đồ dùng học tập cho Mai.

  • Giao hàng: Guten Tag! Ich habe ein Paket für Frau Nguyen. — Chào chị! Tôi có một bưu kiện gửi chị Nguyễn.
  • Mai: Guten Tag! Ja, das bin ich. — Chào anh! Vâng, là tôi đây ạ.
  • Giao hàng: Bitte unterschreiben Sie hier auf dem Display. — Xin chị ký tên lên màn hình này ạ.
  • Mai: Gerne. Was mache ich, wenn der Artikel beschädigt ist? — Được chứ ạ. Tôi phải làm gì nếu món hàng bị hỏng ạ?
  • Giao hàng: Wenn etwas kaputt ist, können Sie das Paket innerhalb von 14 Tagen kostenlos zurückschicken. — Nếu có gì bị hỏng, chị có thể gửi trả lại bưu kiện miễn phí trong vòng 14 ngày.
  • Mai: Vielen Dank für die Information! — Cảm ơn anh rất nhiều về thông tin!

Từ vựng (9)

  • das Paket, -e — bưu kiện, gói hàng (danh từ)
  • die Lieferung, -en — sự giao hàng (danh từ)
  • die Sendungsnummer, -n — mã vận đơn (danh từ)
  • die Rücksendung, -en (Retoure) — việc trả lại hàng (danh từ)
  • beschädigt / kaputt — bị hỏng, bị trầy xước (tính từ)
  • kostenlos — miễn phí (tính từ)
  • bestellen — đặt hàng (động từ)
  • zurückschicken — gửi trả lại (động từ)
  • wenn — nếu, khi (liên từ điều kiện) (liên từ)

Cấu trúc câu

Mệnh đề điều kiện với "wenn" (Konditionalsatz)

Wenn diễn tả điều kiện (Nếu... thì...). Động từ của mệnh đề wenn đứng ở cuối câu. Nếu mệnh đề wenn đứng đầu, mệnh đề chính bắt đầu ngay bằng động từ.

Wenn + S + ... + V(chia), V(chính) + S + ...

Bài luyện

  1. Wenn das Wetter schön ___ (sein), gehen wir spazieren.
  2. Wenn ich Zeit habe, ___ (anrufen) ich dich an.
  3. Sie schickt das Kleid zurück, wenn es nicht ___ (passen).
  4. ___ (Nếu) du Fragen hast, kannst du mich anrufen.
  5. Die Rücksendung ist ___ (miễn phí).

Làm bài và xem đáp án ngay trong trang học.

Học tiếp

Khu học tiếng Đức