Giao thông công cộng & Vé tháng (Monatskarte)

Bài 11 giáo trình tự học tiếng Đức A2: Giao thông công cộng & Vé tháng (Monatskarte). Từ vựng có phát âm, hội thoại mẫu, cấu trúc câu và bài luyện có đáp án, học miễn phí.

Cấp A2 · Bài 11 — Öffentlicher Nahverkehr und Tickets · khoảng 50 phút.

Sau bài này bạn có thể

  • Hiểu cách mua và kích hoạt vé tháng (Deutschlandticket / Monatskarte)
  • Tra cứu lộ trình chuyển tuyến xe buýt, xe điện (Tram) và tàu điện ngầm (U-Bahn)
  • Hỏi nhân viên quầy vé hoặc hỏi đường khi bị lỡ chuyến

Hội thoại: Đăng ký vé tàu toàn quốc Deutschlandticket

Mai đến trung tâm chăm sóc khách hàng của DB để hỏi về vé 49 Euro.

  • Nhân viên: Guten Tag! Was kann ich für Sie tun? — Chào chị! Tôi có thể giúp gì cho chị?
  • Mai: Guten Tag! Ich möchte das Deutschlandticket abonnieren. — Chào anh! Tôi muốn đăng ký thuê bao vé Deutschlandticket.
  • Nhân viên: Sehr gern. Das Ticket gilt bundesweit im gesamten Nahverkehr. — Rất sẵn lòng. Vé này có giá trị trên toàn liên bang trong toàn bộ mạng lưới giao thông địa phương.
  • Mai: Darf ich damit auch den ICE oder IC benutzen? — Tôi có được đi tàu cao tốc ICE hoặc IC không ạ?
  • Nhân viên: Nein, nur Regionalbahnen, S-Bahnen, U-Bahnen, Straßenbahnen und Busse. — Không ạ, chỉ áp dụng cho tàu vùng, tàu ngoại ô, tàu điện ngầm, xe điện và xe buýt.
  • Mai: Alles klar. Das reicht mir völlig. Wo kann ich bezahlen? — Rõ rồi ạ. Như thế là quá đủ với tôi. Tôi có thể thanh toán ở đâu ạ?

Từ vựng (9)

  • der Nahverkehr (Sg.) — giao thông cự ly gần / địa phương (danh từ)
  • das Deutschlandticket — vé giao thông toàn quốc Đức (49€) (danh từ)
  • die Straßenbahn, -en (Tram) — xe điện trên mặt đất (danh từ)
  • die Regionalbahn, -en (RB/RE) — tàu hỏa khu vực / tàu vùng (danh từ)
  • abonnieren — đăng ký thuê bao dài hạn (động từ)
  • gültig — có hiệu lực, có giá trị (tính từ)
  • entwerten — bấm lỗ, dập vé (kích hoạt vé) (động từ)
  • umsteigen (ist umgestiegen) — đổi chuyến, chuyển tàu xe (động từ)
  • die Haltestelle, -n — trạm dừng xe buýt / xe điện (danh từ)

Cấu trúc câu

Sử dụng giới từ "mit" + Dativ cho phương tiện giao thông

Đi bằng phương tiện gì luôn dùng giới từ "mit" + Dativ: mit dem Bus, mit dem Zug, mit der Bahn, mit der Straßenbahn, mit dem Fahrrad. Ngoại lệ: zu Fuß (đi bộ).

mit dem Bus / Zug / Auto (der/das -> dem) | mit der Bahn / U-Bahn (die -> der) | zu Fuß

Bài luyện

  1. Ich fahre immer mit ___ Bus zur Schule. (der Bus)
  2. Sie fährt mit ___ U-Bahn. (die U-Bahn)
  3. Ich gehe lieber zu ___ (chân = đi bộ).
  4. Das Ticket ist einen Monat ___ (có hiệu lực).
  5. An welcher Haltestelle müssen wir ___ (đổi tàu)?

Làm bài và xem đáp án ngay trong trang học.

Học tiếp

Khu học tiếng Đức