Giới từ chỉ thời gian nâng cao

Bài 9 giáo trình tự học tiếng Đức A2: Giới từ chỉ thời gian nâng cao. Từ vựng có phát âm, hội thoại mẫu, cấu trúc câu và bài luyện có đáp án, học miễn phí.

Cấp A2 · Bài 9 — Temporale Präpositionen: vor, nach, seit, in, bis, ab · khoảng 50 phút.

Sau bài này bạn có thể

  • Chỉ mốc và khoảng thời gian chính xác trong đời sống và hợp đồng
  • Sử dụng seit + Dativ (hành động từ quá khứ kéo dài đến hiện tại)
  • Sử dụng vor (trước), nach (sau), in (trong vòng... nữa) + Dativ

Hội thoại: Lịch làm việc và thời gian ở Đức

Đồng nghiệp hỏi Mai về thời gian cô đã sống ở Đức và kế hoạch tuần tới.

  • Đồng nghiệp: Mai, seit wann lebst du schon in Deutschland? — Mai ơi, em sống ở Đức từ khi nào thế?
  • Mai: Ich lebe seit einem Jahr in Deutschland. — Em sống ở Đức được một năm rồi ạ.
  • Đồng nghiệp: Und wann fängt deine praktische Prüfung an? — Thế bao giờ kỳ thi thực hành của em bắt đầu?
  • Mai: In zwei Monaten. Nach der Arbeit lerne ich jeden Tag zwei Stunden. — Trong hai tháng nữa ạ. Sau giờ làm mỗi ngày em đều học hai tiếng.
  • Đồng nghiệp: Fleißig! Vor der Prüfung solltest du aber gut schlafen. — Chăm chỉ quá! Nhưng trước kỳ thi em nên ngủ đủ giấc nhé.
  • Mai: Ja, danke! Ab nächster Woche mache ich einen Lernplan. — Vâng cảm ơn anh! Kể từ tuần tới em sẽ lập kế hoạch học tập.

Từ vựng (9)

  • seit (+ Dat.) — kể từ, đã được (kéo dài đến nay) (giới từ)
  • vor (+ Dat.) — trước khi, cách đây (giới từ)
  • nach (+ Dat.) — sau khi (giới từ)
  • in (+ Dat.) — trong vòng... nữa (tương lai) (giới từ)
  • ab (+ Dat.) — kể từ (thời điểm trong tương lai) (giới từ)
  • bis (+ Akk.) — cho tới khi (giới từ)
  • die Woche, -n — tuần (danh từ)
  • der Monat, -e — tháng (danh từ)
  • das Jahr, -e — năm (danh từ)

Cấu trúc câu

Giới từ thời gian đi với Dativ (seit, vor, nach, in, ab)

Sau các giới từ này, danh từ thời gian chuyển sang Dativ: der Monat -> einem Monat, das Jahr -> einem Jahr, die Woche -> einer Woche. Số nhiều thêm -n: zwei Monaten / drei Jahren.

seit einem Monat | vor einer Woche | in zwei Tagen | nach dem Unterricht

Bài luyện

  1. Ich bin ___ einem Jahr in Deutschland. (được 1 năm nay)
  2. Der Film beginnt ___ zehn Minuten. (10 phút nữa)
  3. ___ der Arbeit gehe ich einkaufen. (sau)
  4. Ich habe ihn ___ einer Woche gesehen. (cách đây 1 tuần)
  5. ___ morgen gilt der neue Fahrplan. (kể từ)

Làm bài và xem đáp án ngay trong trang học.

Học tiếp

Khu học tiếng Đức