Thủ tục đăng ký tạm trú (Anmeldung)
Bài 8 giáo trình tự học tiếng Đức A2: Thủ tục đăng ký tạm trú (Anmeldung). Từ vựng có phát âm, hội thoại mẫu, cấu trúc câu và bài luyện có đáp án, học miễn phí.
Cấp A2 · Bài 8 — Behörden und Anmeldung beim Bürgeramt · khoảng 50 phút.
Sau bài này bạn có thể
- Hiểu và điền mẫu đơn đăng ký tạm trú tại Đức (Anmeldeformular)
- Giao tiếp tại cơ quan hành chính phường (Bürgeramt / Bürgerbüro)
- Nắm các từ vựng pháp lý và cư trú thiết yếu
Hội thoại: Đăng ký địa chỉ mới tại Bürgeramt
Mai vừa chuyển đến căn hộ mới ở Leipzig và đi làm thủ tục tạm trú.
- Nhân viên: Guten Tag! Wie kann ich Ihnen helfen? — Chào chị! Tôi có thể giúp gì cho chị?
- Mai: Guten Tag! Ich bin neu nach Leipzig gezogen und möchte meinen Wohnsitz anmelden. — Chào anh! Tôi mới chuyển đến Leipzig và muốn đăng ký nơi cư trú.
- Nhân viên: Haben Sie Ihren Reisepass und die Wohnungsgeberbestätigung dabei? — Chị có mang theo hộ chiếu và giấy xác nhận của chủ nhà không?
- Mai: Ja, hier sind mein Pass und die Bestätigung vom Vermieter. — Có ạ, đây là hộ chiếu và giấy xác nhận của chủ nhà.
- Nhân viên: Vielen Dank. Bitte unterschreiben Sie hier unten rechts. — Cảm ơn chị. Xin chị vui lòng ký tên ở góc dưới bên phải.
- Mai: Hier, bitte sehr. Bekomme ich eine Meldebestätigung? — Dạ đây ạ. Tôi có được nhận giấy chứng nhận tạm trú không ạ?
- Nhân viên: Ja, hier ist Ihre offizielle Meldebescheinigung. — Có chứ, đây là giấy xác nhận tạm trú chính thức của chị.
Từ vựng (9)
- das Bürgeramt, -̈er — văn phòng dịch vụ công dân, phường (danh từ)
- die Anmeldung, -en — thủ tục đăng ký (danh từ)
- die Meldebescheinigung, -en — giấy chứng nhận tạm trú (danh từ)
- der Vermieter, - / die Vermieterin, -nen — chủ nhà cho thuê (danh từ)
- die Wohnungsgeberbestätigung, -en — giấy xác nhận cho thuê nhà (danh từ)
- der Reisepass, -̈e — hộ chiếu (danh từ)
- der Wohnsitz, -e — nơi cư trú (danh từ)
- unterschreiben — ký tên (động từ)
- umziehen (ist umgezogen) — chuyển nhà (động từ)
Cấu trúc câu
Mẫu câu giao tiếp lịch sự tại cơ quan công quyền
Sử dụng "Ich möchte gern..." (Tôi muốn...) hoặc "Könnten Sie mir bitte...?" (Ngài có thể... giúp tôi không?). Luôn xưng hô ngôi "Sie".
Ich möchte meinen Wohnsitz anmelden. | Haben Sie ... dabei? | Bitte unterschreiben Sie hier.
Bài luyện
- Ich möchte meinen Wohnsitz ___ (đăng ký).
- Hier ist die Bestätigung vom ___ (chủ nhà nam).
- Bitte ___ Sie das Formular hier unten. (ký tên)
- Ich bin letztes Wochenende nach Dresden ___ (chuyển nhà, Perfekt).
- Haben Sie Ihren ___ dabei? (hộ chiếu)
Làm bài và xem đáp án ngay trong trang học.