Giới từ hai cách (Wechselpräpositionen)

Bài 7 giáo trình tự học tiếng Đức A2: Giới từ hai cách (Wechselpräpositionen). Từ vựng có phát âm, hội thoại mẫu, cấu trúc câu và bài luyện có đáp án, học miễn phí.

Cấp A2 · Bài 7 — Wechselpräpositionen: Wohin? vs. Wo? · khoảng 55 phút.

Sau bài này bạn có thể

  • Phân biệt hướng chuyển động (Wohin? + Akkusativ) và vị trí đứng yên (Wo? + Dativ)
  • Sử dụng 9 giới từ hai cách: an, auf, hinter, in, neben, über, unter, vor, zwischen
  • Miêu tả việc sắp xếp đồ đạc trong phòng và căn hộ

Hội thoại: Dọn dẹp và sắp xếp phòng mới

Mai và bạn đang kê lại bàn học và tủ sách trong phòng ký túc xá.

  • Mai: Wohin stellen wir den Schreibtisch? — Chúng mình kê chiếc bàn học vào đâu bây giờ?
  • Bạn: Stell den Schreibtisch ans Fenster! Dort gibt es viel Licht. — Hãy kê bàn học vào sát cửa sổ! Ở đó có nhiều ánh sáng.
  • Mai: Gute Idee. Und wo steht die Lampe jetzt? — Ý hay đấy. Thế bây giờ chiếc đèn đặt ở đâu?
  • Bạn: Die Lampe steht auf dem Schreibtisch. — Chiếc đèn đang đứng ở trên bàn học.
  • Mai: Ich hänge das Bild an die Wand über das Bett. — Tớ sẽ treo bức tranh lên tường phía trên giường.
  • Bạn: Perfekt! Jetzt sieht dein Zimmer sehr gemütlich aus. — Hoàn hảo! Giờ căn phòng của cậu trông rất ấm cúng.

Từ vựng (9)

  • stellen (Akk.) / stehen (Dat.) — đặt đứng / đang đứng (động từ)
  • legen (Akk.) / liegen (Dat.) — đặt nằm / đang nằm (động từ)
  • hängen — treo lên (Akk.) / đang treo (Dat.) (động từ)
  • die Wand, -̈e — bức tường (danh từ)
  • das Fenster, - — cửa sổ (danh từ)
  • die Ecke, -n — góc phòng, góc phố (danh từ)
  • zwischen — ở giữa (2 vật) (giới từ)
  • über / unter — ở phía trên / ở phía dưới (giới từ)
  • gemütlich — ấm cúng, dễ chịu (tính từ)

Cấu trúc câu

Quy tắc vàng Wechselpräpositionen

1. Wohin? (Chuyển động có hướng): dùng Akkusativ (stellen, legen, hängen, gehen...). 2. Wo? (Vị trí đứng yên): dùng Dativ (stehen, liegen, hängen, sein...).

Wohin? + Akkusativ: den / die / das | Wo? + Dativ: dem / der / dem

Bài luyện

  1. Ich stelle die Flasche auf ___ Tisch. (der Tisch, Wohin?)
  2. Die Flasche steht auf ___ Tisch. (der Tisch, Wo?)
  3. Er hängt das Bild an ___ Wand. (die Wand, Wohin?)
  4. Das Bild hängt an ___ Wand. (die Wand, Wo?)
  5. Die Katze schläft unter ___ Bett. (das Bett, Wo?)

Làm bài và xem đáp án ngay trong trang học.

Học tiếp

Khu học tiếng Đức