Động từ khuyết thiếu ở quá khứ (Modalverben im Präteritum)

Bài 4 giáo trình tự học tiếng Đức A2: Động từ khuyết thiếu ở quá khứ (Modalverben im Präteritum). Từ vựng có phát âm, hội thoại mẫu, cấu trúc câu và bài luyện có đáp án, học miễn phí.

Cấp A2 · Bài 4 — Modalverben im Präteritum · khoảng 50 phút.

Sau bài này bạn có thể

  • Kể lại những gì mình đã phải làm, được phép làm hoặc có thể làm trong quá khứ
  • Chia và sử dụng thành thạo: konnte, musste, durfte, wollte
  • Ứng dụng khi xin nghỉ phép hoặc giải trình lý do trong công việc

Hội thoại: Hôm qua cậu làm gì?

Jonas hỏi Mai tại sao hôm qua không đến câu lạc bộ thể thao.

  • Jonas: Mai, warum warst du gestern nicht beim Sportclub? — Mai ơi, sao hôm qua cậu không đến câu lạc bộ thể thao?
  • Mai: Ich konnte leider nicht kommen, weil ich lange arbeiten musste. — Tiếc là tớ không thể đến được, vì tớ đã phải làm việc muộn.
  • Jonas: Musstest du Überstunden machen? — Cậu đã phải làm thêm giờ à?
  • Mai: Ja, mein Kollege war krank und ich musste seine Schicht übernehmen. — Ừ, đồng nghiệp của tớ bị ốm nên tớ phải nhận ca làm của anh ấy.
  • Jonas: Oje, das war sicher anstrengend! Konntest du dich danach ausruhen? — Trời ơi, chắc mệt lắm! Sau đó cậu đã nghỉ ngơi được chưa?
  • Mai: Ja, ich durfte heute etwas später anfangen. — Rồi, hôm nay tớ được phép bắt đầu muộn hơn một chút.

Từ vựng (9)

  • konnte (können) — đã có thể (động từ)
  • musste (müssen) — đã phải (động từ)
  • durfte (dürfen) — đã được phép (động từ)
  • wollte (wollen) — đã muốn (động từ)
  • die Überstunde, -n — giờ làm thêm (danh từ)
  • die Schicht, -en — ca làm việc (danh từ)
  • anstrengend — vất vả, căng thẳng (tính từ)
  • sich ausruhen — nghỉ ngơi (động từ)
  • übernehmen — tiếp quản, nhận làm (động từ)

Cấu trúc câu

Bảng chia Động từ khuyết thiếu ở Präteritum

Bỏ biến âm (Umlaut) và thêm đuôi -te, -test, -te, -ten, -tet, -ten. Ngôi ich và er/sie/es LUÔN GIỐNG NHAU.

konnte | musste | durfte | wollte | sollte (ich/er/sie/es giống nhau)

Bài luyện

  1. Gestern ___ ich lange arbeiten. (müssen, ich)
  2. Er ___ früher sehr gut schwimmen. (können, er)
  3. Als Kinder ___ wir nicht lange fernsehen. (dürfen, wir)
  4. ___ du gestern zum Arzt gehen? (müssen, du)
  5. Sie ___ nach Deutschland reisen. (wollen, sie)

Làm bài và xem đáp án ngay trong trang học.

Học tiếp

Khu học tiếng Đức