Mối quan hệ bạn bè & Đồng nghiệp
Bài 5 giáo trình tự học tiếng Đức A2: Mối quan hệ bạn bè & Đồng nghiệp. Từ vựng có phát âm, hội thoại mẫu, cấu trúc câu và bài luyện có đáp án, học miễn phí.
Cấp A2 · Bài 5 — Freundschaft und Kollegen · khoảng 50 phút.
Sau bài này bạn có thể
- Miêu tả tính cách của bạn bè và đồng nghiệp
- Sử dụng động từ phản xạ (Reflexive Verben) thường gặp
- Nói về sự hợp tác và giúp đỡ lẫn nhau trong công việc
Hội thoại: Mai kể về người bạn cùng phòng mới
Mai nói chuyện với đồng nghiệp về cô bạn cùng phòng Clara.
- Đồng nghiệp: Mai, wie verstehst du dich mit deiner neuen Mitbewohnerin? — Mai, em hòa hợp với bạn cùng phòng mới như thế nào?
- Mai: Sehr gut! Wir verstehen uns super. Clara ist sehr hilfsbereit und ordentlich. — Rất tốt ạ! Tụi em rất hiểu nhau. Clara rất hay giúp đỡ và ngăn nắp.
- Đồng nghiệp: Freut mich! Trefft ihr euch oft am Abend? — Mừng cho em! Các em có hay gặp nhau buổi tối không?
- Mai: Ja, wir kochen oft zusammen und unterhalten uns über die Ausbildung. — Có ạ, tụi em hay nấu ăn cùng nhau và trò chuyện về việc học nghề.
- Đồng nghiệp: Gute Freunde sind in Deutschland besonders wichtig. — Có bạn tốt ở Đức là đặc biệt quan trọng đấy.
Từ vựng (9)
- sich verstehen mit — hòa hợp, hiểu nhau với ai (động từ phản xạ)
- sich treffen mit — gặp gỡ ai (động từ phản xạ)
- sich unterhalten über — trò chuyện về điều gì (động từ phản xạ)
- hilfsbereit — hay giúp đỡ, nhiệt tình (tính từ)
- ordentlich — ngăn nắp, cẩn thận (tính từ)
- zuverlässig — đáng tin cậy (tính từ)
- humorvoll — hài hước (tính từ)
- die Mitbewohnerin, -nen — bạn cùng phòng nữ (danh từ)
- die Freundschaft, -en — tình bạn (danh từ)
Cấu trúc câu
Động từ phản xạ với đại từ Akkusativ (Reflexivpronomen)
Đại từ phản xạ biến đổi theo chủ ngữ: ich freue MICH, du freust DICH, er/sie freut SICH, wir freuen UNS, ihr freut EUCH, sie freuen SICH.
mich | dich | sich | uns | euch | sich
Bài luyện
- Ich freue ___ auf das Wochenende. (ich)
- Freust du ___ über das Geschenk? (du)
- Er interessiert ___ für Technik. (er)
- Wir treffen ___ um 18 Uhr. (wir)
- Mein Kollege ist sehr ___ (đáng tin cậy).
Làm bài và xem đáp án ngay trong trang học.