Giải thích nguyên nhân với liên từ "weil"

Bài 2 giáo trình tự học tiếng Đức A2: Giải thích nguyên nhân với liên từ "weil". Từ vựng có phát âm, hội thoại mẫu, cấu trúc câu và bài luyện có đáp án, học miễn phí.

Cấp A2 · Bài 2 — Gründe angeben mit „weil“ · khoảng 50 phút.

Sau bài này bạn có thể

  • Giải thích lý do, nguyên nhân trong cuộc sống hàng ngày
  • Nắm vững cấu trúc mệnh đề phụ Nebensatz: ĐỘNG TỪ ĐỨNG CUỐI CÂU
  • Hỏi và trả lời câu hỏi "Warum?" (Tại sao?)

Hội thoại: Tại sao hôm nay cậu đi muộn?

Thầy giáo hỏi Mai lý do vì sao đến lớp muộn 15 phút.

  • Thầy giáo: Guten Morgen, Mai! Warum kommst du heute zu spät? — Chào buổi sáng Mai! Tại sao hôm nay em đến muộn thế?
  • Mai: Entschuldigen Sie bitte, Herr Weber, weil mein Bus Verspätung hatte. — Em xin lỗi thầy Weber ạ, vì xe buýt của em bị trễ chuyến.
  • Thầy giáo: Gab es einen Stau auf der Straße? — Đã có vụ kẹt xe trên đường à?
  • Mai: Ja, weil es heute Morgen stark geschneit hat. — Vâng ạ, vì sáng nay tuyết rơi rất dày.
  • Thầy giáo: Verstehe. Setz dich bitte schnell hin! — Thầy hiểu rồi. Em mau vào chỗ ngồi đi nhé!

Từ vựng (9)

  • weil — bởi vì (liên từ phụ thuộc) (liên từ)
  • warum — tại sao (từ để hỏi)
  • der Stau, -s — sự kẹt xe, tắc đường (danh từ)
  • die Verspätung, -en — sự chậm trễ (danh từ)
  • der Grund, -̈e — lý do, nguyên nhân (danh từ)
  • müde — mệt mỏi, buồn ngủ (tính từ)
  • krank — bị ốm, bệnh (tính từ)
  • fleißig — chăm chỉ (tính từ)
  • verpassen — lỡ (chuyến tàu, xe) (động từ)

Cấu trúc câu

Mệnh đề phụ chỉ nguyên nhân với "weil" (Kausalsatz)

Sau liên từ "weil", mệnh đề phụ bắt đầu và ĐỘNG TỪ CHIA PHẢI CHUYỂN XUỐNG CUỐI CÂU.

Mệnh đề chính, WEIL + Chủ ngữ + ... + ĐỘNG TỪ CHIA.

Bài luyện

  1. Ich trinke Kaffee, weil ich müde ___ (sein).
  2. Er kommt nicht, weil er keine Zeit ___ (haben).
  3. Wir beeilen uns, weil der Zug gleich ___ (abfahren).
  4. Sie lernt fleißig, weil sie die Prüfung bestehen ___ (wollen).
  5. Ich kann nicht kommen, ___ tôi bị ốm. (liên từ)

Làm bài và xem đáp án ngay trong trang học.

Học tiếp

Khu học tiếng Đức