Ký ức thời thơ ấu & Quá khứ Präteritum

Bài 1 giáo trình tự học tiếng Đức A2: Ký ức thời thơ ấu & Quá khứ Präteritum. Từ vựng có phát âm, hội thoại mẫu, cấu trúc câu và bài luyện có đáp án, học miễn phí.

Cấp A2 · Bài 1 — Kindheitserinnerungen und Präteritum · khoảng 50 phút.

Sau bài này bạn có thể

  • Kể về tuổi thơ và các kỷ niệm thời đi học
  • Sử dụng thì quá khứ đơn (Präteritum) của sein và haben
  • Phân biệt khi nào dùng Perfekt và Präteritum

Hội thoại: Kỷ niệm ngày đầu tiên đi học

Jonas và Mai đang xem lại những bức ảnh cũ và kể về trường tiểu học.

  • Jonas: Schau mal, Mai! Das war mein erster Schultag. — Xem này Mai! Đó là ngày đầu tiên tớ đi học.
  • Mai: Oh, wie süß! Hattest du eine Schultüte? — Ồ, dễ thương quá! Cậu có túi quà nhập học (Schultüte) không?
  • Jonas: Ja, ich hatte eine riesige Schultüte voll mit Süßigkeiten. Ich war damals sehr aufgeregt. — Có chứ, tớ đã có một chiếc túi quà to đùng đầy kẹo. Hồi đó tớ rất hồi hộp.
  • Mai: Wo war deine Grundschule? — Trường tiểu học của cậu ở đâu?
  • Jonas: Sie war in Hamburg. Wir hatten sehr nette Lehrerinnen. — Trường ở Hamburg. Tụi tớ đã có những cô giáo rất tốt bụng.
  • Mai: In Vietnam war mein erster Schultag auch unvergesslich. — Ở Việt Nam ngày đầu đi học của tớ cũng không thể nào quên.

Từ vựng (10)

  • die Kindheit (Sg.) — thời thơ ấu (danh từ)
  • die Erinnerung, -en — kỷ niệm, ký ức (danh từ)
  • die Schultüte, -n — túi quà ngày đầu đi học (danh từ)
  • damals — hồi đó, ngày xưa (trạng từ)
  • aufgeregt — hồi hộp, bồn chồn (tính từ)
  • die Grundschule, -n — trường tiểu học (danh từ)
  • unvergesslich — không thể nào quên (tính từ)
  • früher — trước đây (trạng từ)
  • der Traum, -̈e — ước mơ, giấc mơ (danh từ)
  • das Fach, -̈er — môn học (danh từ)

Cấu trúc câu

Thì Quá khứ đơn (Präteritum) của sein và haben

Trong văn nói và viết, sein và haben hầu như luôn dùng dạng Präteritum thay vì Perfekt: war (thì, là, ở) và hatte (có).

sein: ich/er/sie war, du warst, wir/sie waren | haben: ich/er/sie hatte, du hattest, wir/sie hatten

Bài luyện

  1. Früher ___ ich sehr schüchtern. (sein, ich)
  2. Damals ___ wir viele Freunde in der Schule. (haben, wir)
  3. ___ du gestern Zeit? (haben, du)
  4. Meine Großeltern ___ damals auf dem Land. (sein, số nhiều)
  5. Das war eine ___ (không thể quên) Zeit.

Làm bài và xem đáp án ngay trong trang học.

Học tiếp

Khu học tiếng Đức