Lễ hội, Sự kiện & Quà tặng

Bài 18 giáo trình tự học tiếng Đức A1: Lễ hội, Sự kiện & Quà tặng. Từ vựng có phát âm, hội thoại mẫu, cấu trúc câu và bài luyện có đáp án, học miễn phí.

Cấp A1 · Bài 18 — Feste, Feiern und Geschenke · khoảng 50 phút.

Sau bài này bạn có thể

  • Chúc mừng sinh nhật, ngày lễ và các dịp kỷ niệm đặc biệt
  • Sử dụng đại từ nhân xưng ở cách 3 (Dativ: mir, dir, ihm, ihr...)
  • Tặng quà và bày tỏ lòng biết ơn trong văn hóa Đức

Hội thoại: Bữa tiệc sinh nhật của Jonas

Mai và các bạn học đến dự tiệc sinh nhật tròn 20 tuổi của Jonas.

  • Mai: Herzlichen Glückwunsch zum Geburtstag, Jonas! — Chúc mừng sinh nhật bạn nhé, Jonas!
  • Jonas: Vielen Dank, Mai! Schön, dass du da bist. — Cảm ơn Mai nhiều! Rất vui vì bạn đã đến.
  • Mai: Hier ist ein kleines Geschenk für dich. Ich schenke dir ein Buch über Vietnam. — Đây là món quà nhỏ dành cho bạn. Tớ tặng bạn cuốn sách về Việt Nam.
  • Jonas: Oh, das Buch gefällt mir sehr! Vielen lieben Dank! — Ồ, tớ rất thích cuốn sách này! Cảm ơn bạn rất nhiều!
  • Mai: Wie geht es deiner Schwester? Geht es ihr gut? — Em gái bạn thế nào rồi? Em ấy có khỏe không?
  • Jonas: Ja, es geht ihr super. Sie kommt gleich auch zur Party. — Có, em ấy rất khỏe. Lát nữa em ấy cũng đến bữa tiệc.

Từ vựng (12)

  • der Geburtstag, -e — ngày sinh nhật (danh từ)
  • das Geschenk, -e — món quà (danh từ)
  • schenken — tặng quà (động từ)
  • gratulieren — chúc mừng (+ Dativ) (động từ)
  • gefallen — làm vừa lòng, thích (+ Dativ) (động từ)
  • Herzlichen Glückwunsch! — Xin nhiệt liệt chúc mừng! (cụm)
  • Alles Gute zum Geburtstag! — Chúc mọi điều tốt lành dịp sinh nhật! (cụm)
  • Frohe Weihnachten! — Giáng sinh vui vẻ! (cụm)
  • Ein gutes neues Jahr! — Chúc mừng năm mới! (cụm)
  • die Blumen (Pl.) — những bông hoa (danh từ)
  • die Schokolade, -n — sô-cô-la (danh từ)
  • feiern — tổ chức tiệc, ăn mừng (động từ)

Cấu trúc câu

Đại từ nhân xưng ở cách 3 (Dativ)

Đại từ nhân xưng chuyển thành Dativ khi đi sau các động từ như helfen, danken, gefallen, gratulieren, schenken hoặc trong cụm "Wie geht es dir?".

ich -> mir | du -> dir | er -> ihm | sie -> ihr | es -> ihm | wir -> uns | ihr -> euch | sie/Sie -> ihnen/Ihnen

Bài luyện

  1. Wie geht es ___? — Es geht mir gut. (du -> Dativ)
  2. Ich gratuliere ___ zum Geburtstag! (Sie -> Dativ)
  3. Das Geschenk gefällt ___ sehr. (ich -> Dativ)
  4. Ich schenke ___ eine Schokolade. (er -> Dativ)
  5. Wie geht es deiner Mutter? — Es geht ___ gut. (sie -> Dativ)
  6. Herzlichen ___ zum Geburtstag! (chúc mừng)
  7. Frohe ___ und ein glückliches neues Jahr! (Giáng sinh)
  8. Er kauft schöne ___ (những bông hoa) für seine Freundin.

Làm bài và xem đáp án ngay trong trang học.

Học tiếp

Khu học tiếng Đức