Học nghề (Ausbildung) tại Đức
Bài 19 giáo trình tự học tiếng Đức A1: Học nghề (Ausbildung) tại Đức. Từ vựng có phát âm, hội thoại mẫu, cấu trúc câu và bài luyện có đáp án, học miễn phí.
Cấp A1 · Bài 19 — Ausbildung in Deutschland · khoảng 55 phút.
Sau bài này bạn có thể
- Nắm các thuật ngữ cốt lõi của hệ thống đào tạo nghề song hành tại Đức
- Đọc hiểu hợp đồng đào tạo (Ausbildungsvertrag) và lịch học trường nghề
- Mô tả mục tiêu nghề nghiệp tương lai bằng tiếng Đức cơ bản
Hội thoại: Chia sẻ về lộ trình du học nghề
Mai và Hằng thảo luận về chương trình học nghề điều dưỡng và làm bánh tại bang Sachsen.
- Hằng: Mai, wie lange dauert deine Ausbildung zur Pflegefachfrau? — Mai ơi, chương trình học nghề điều dưỡng của cậu kéo dài bao lâu?
- Mai: Meine Ausbildung dauert drei Jahre. Ich habe Theorie in der Berufsschule und Praxis im Krankenhaus. — Khóa học của tớ kéo dài 3 năm. Tớ học lý thuyết ở trường nghề và thực hành ở bệnh viện.
- Hằng: Bekommt man während der Ausbildung schon ein Gehalt? — Trong thời gian học nghề mình đã có lương trợ cấp chưa?
- Mai: Ja, man bekommt eine monatliche Ausbildungsvergütung. Das reicht gut zum Leben. — Có chứ, mình nhận được tiền trợ cấp học nghề hàng tháng. Khoản này đủ sống rất tốt.
- Hằng: Nach der Ausbildung möchte ich fest in einer Bäckerei in Dresden arbeiten. — Sau khi tốt nghiệp học nghề tớ muốn làm việc chính thức tại một tiệm bánh ở Dresden.
- Mai: Das ist ein tolles Ziel! Wir schaffen das! — Đó là một mục tiêu tuyệt vời! Chúng mình nhất định sẽ làm được!
Từ vựng (12)
- die Ausbildung, -en — chương trình đào tạo nghề (danh từ)
- der Auszubildende, -n (Azubi) — học viên học nghề (danh từ)
- die Berufsschule, -n — trường dạy nghề (danh từ)
- der Betrieb, -e — cơ sở, doanh nghiệp thực hành (danh từ)
- der Vertrag, -̈e — hợp đồng (danh từ)
- das Gehalt, -̈er — tiền lương, trợ cấp (danh từ)
- die Praxis (Sg.) — thực hành thực tế (danh từ)
- die Theorie (Sg.) — lý thuyết (danh từ)
- die Prüfung, -en — kỳ thi, bài kiểm tra (danh từ)
- das Zertifikat, -e — chứng chỉ, bằng cấp (danh từ)
- die Zukunft (Sg.) — tương lai (danh từ)
- erfolgreich — thành công (tính từ)
Cấu trúc câu
Cụm động từ đi với giới từ chỉ mục đích & thời gian
die Ausbildung zu/zur + Nghề nghiệp (học nghề gì); dauern + Khoảng thời gian (kéo dài bao lâu); nach der Ausbildung (sau khi tốt nghiệp nghề).
Ausbildung zur Pflegekraft / zum Koch | dauert 3 Jahre | nach der Ausbildung
Bài luyện
- Ich mache eine ___ zur Pflegefachkraft. (học nghề)
- Ein Auszubildender wird kurz ___ genannt.
- Die Ausbildung ___ drei Jahre. (kéo dài)
- Wir lernen die Theorie in der ___ (trường nghề).
- Die Praxis machen wir im ___ (doanh nghiệp/cơ sở).
- Am Ende der Ausbildung gibt es eine wichtige ___ (kỳ thi).
- Nach der Prüfung bekommt man ein ___ (chứng chỉ/bằng).
- Ich wünsche dir viel ___ für deine Zukunft! (thành công)
Làm bài và xem đáp án ngay trong trang học.