Thư từ & Email công việc

Bài 17 giáo trình tự học tiếng Đức A1: Thư từ & Email công việc. Từ vựng có phát âm, hội thoại mẫu, cấu trúc câu và bài luyện có đáp án, học miễn phí.

Cấp A1 · Bài 17 — Briefe und E-Mails · khoảng 50 phút.

Sau bài này bạn có thể

  • Đọc và hiểu email công việc, thông báo nghỉ phép hoặc xin dời lịch
  • Viết email chuẩn form tiếng Đức: lời chào, lý do, đề nghị, lời chào kết
  • Sử dụng các mẫu câu xin phép và cảm ơn trang trọng

Mẫu Email: Mai gửi thư xin nghỉ ốm cho công ty

Mai bị cảm sốt và gửi email thông báo kèm giấy bác sĩ cho phòng nhân sự.

  • Mai: Sehr geehrte Frau Schmidt, — Kính gửi bà Schmidt,
  • Mai: leider bin ich heute krank und kann nicht zur Arbeit kommen. — rất tiếc hôm nay tôi bị ốm và không thể đến chỗ làm được.
  • Mai: Ich war schon beim Arzt. Das ärztliche Attest habe ich als Anhang beigefügt. — Tôi đã đi khám bác sĩ. Giấy chứng nhận y tế tôi đã đính kèm theo thư.
  • Mai: Ich hoffe, dass ich am Montag wieder gesund bin. — Tôi hy vọng rằng thứ Hai tới tôi sẽ khỏe lại.
  • Mai: Mit freundlichen Grüßen, Mai Nguyen — Trân trọng kính thư, Mai Nguyễn

Từ vựng (12)

  • die E-Mail, -s — thư điện tử (danh từ)
  • der Brief, -e — bức thư (danh từ)
  • der Betreff, -e — tiêu đề thư (danh từ)
  • der Anhang, -̈e — tệp đính kèm (danh từ)
  • Sehr geehrte Damen und Herren — Kính gửi Quý vị (trang trọng) (cụm)
  • Liebe / Lieber … — Thân gửi … (thân mật) (cụm)
  • Mit freundlichen Grüßen — Trân trọng kính chào (kết thư) (cụm)
  • Herzliche Grüße — Thân ái (kết thư thân mật) (cụm)
  • leider — tiếc là, không may (trạng từ)
  • die Krankmeldung, -en — giấy báo ốm (danh từ)
  • antworten — trả lời thư (động từ)
  • Vielen Dank im Voraus — Xin chân thành cảm ơn trước (cụm)

Cấu trúc câu

Cấu trúc chuẩn một bức thư / email tiếng Đức

1. Lời mở đầu: Sehr geehrte Frau X / Sehr geehrter Herr Y (sau đó dấu phẩy, dòng tiếp theo VIẾT THƯỜNG). 2. Nội dung chính. 3. Lời chào kết thúc: Mit freundlichen Grüßen (không có dấu phẩy ở cuối) -> Ký tên.

Sehr geehrte Frau [Tên], \n [viết thường] leider kann ich... \n\n Mit freundlichen Grüßen \n [Họ và tên]

Bài luyện

  1. Chào đầu thư trang trọng cho nữ: Sehr ___ Frau Schmidt,
  2. Chào đầu thư trang trọng cho nam: Sehr ___ Herr Müller,
  3. Kết thúc thư trang trọng: Mit ___ Grüßen
  4. Tôi gửi kèm file đính kèm: Die Datei ist im ___ (tệp đính kèm).
  5. ___ (Rất tiếc) kann ich morgen nicht kommen.
  6. Chào thân mật bạn bè: ___ Jonas, (thân gửi)
  7. Xin cảm ơn trước: Vielen Dank im ___!
  8. Bitte ___ Sie mir bald. (trả lời thư)

Làm bài và xem đáp án ngay trong trang học.

Học tiếp

Khu học tiếng Đức