Nơi làm việc & Quy tắc công sở

Bài 16 giáo trình tự học tiếng Đức A1: Nơi làm việc & Quy tắc công sở. Từ vựng có phát âm, hội thoại mẫu, cấu trúc câu và bài luyện có đáp án, học miễn phí.

Cấp A1 · Bài 16 — Am Arbeitsplatz und Regeln · khoảng 50 phút.

Sau bài này bạn có thể

  • Hiểu các bảng thông báo nội quy và an toàn lao động tại xưởng/công ty
  • Sử dụng động từ khiếm khuyết können (có thể) và dürfen (được phép)
  • Hỏi ý kiến và xin phép cấp trên / đồng nghiệp

Hội thoại: Ngày đầu thực tập tại xưởng cơ khí ở Leipzig

Mai được bác quản lý xưởng (Meister) hướng dẫn các quy tắc an toàn.

  • Meister: Guten Morgen, Mai! Willkommen in unserer Werkstatt. — Chào buổi sáng, Mai! Chào mừng cháu đến xưởng của chúng ta.
  • Mai: Guten Morgen, Herr Müller! Ich freue mich sehr auf die Ausbildung. — Chào buổi sáng, bác Müller! Cháu rất hào hứng với khóa học nghề.
  • Meister: Hier sind ein paar wichtige Regeln: In der Werkstatt muss man immer eine Schutzbrille tragen. — Đây là vài quy tắc quan trọng: Trong xưởng mọi người luôn phải đeo kính bảo hộ.
  • Mai: Darf man hier das Handy benutzen? — Ở đây có được dùng điện thoại không ạ?
  • Meister: Nein, während der Arbeit darf man nicht telefonieren. Aber in der Pause kannst du dein Handy benutzen. — Không, trong giờ làm việc không được nghe điện thoại. Nhưng trong giờ nghỉ cháu có thể dùng.
  • Mai: Verstanden! Und wo kann ich meine Tasche abstellen? — Cháu hiểu rồi ạ! Còn túi xách cháu có thể để ở đâu ạ?
  • Meister: Dort drüben im Umkleideraum ist dein Spind. — Đằng kia trong phòng thay đồ có tủ cá nhân của cháu.

Từ vựng (12)

  • die Werkstatt, -̈en — xưởng làm việc (danh từ)
  • das Büro, -s — văn phòng (danh từ)
  • die Chefin, -nen / der Chef, -s — sếp, cấp trên (danh từ)
  • die Schutzbrille, -n — kính bảo hộ (danh từ)
  • können — có thể, có khả năng (động từ)
  • dürfen — được phép (động từ)
  • nicht dürfen — không được phép, bị cấm (cụm)
  • rauchen — hút thuốc lá (động từ)
  • parken — đỗ xe (động từ)
  • benutzen — sử dụng (động từ)
  • die Regel, -n — quy tắc, nội quy (danh từ)
  • pünktlich — đúng giờ (tính từ)

Cấu trúc câu

Động từ khiếm khuyết: können & dürfen

können diễn tả khả năng hoặc năng lực (có thể làm gì). dürfen diễn tả sự cho phép (được phép làm gì). không được phép (cấm) dùng "nicht dürfen". Động từ chính đứng CUỐI CÂU ở dạng nguyên thể.

ich kann / darf | du kannst / darfst | er/sie kann / darf | wir können / dürfen

Bài luyện

  1. Hier darf man nicht ___ (hút thuốc).
  2. Ich ___ sehr gut Deutsch sprechen. (können, ich)
  3. ___ du mir bitte helfen? (können, du)
  4. Hier ___ man nicht parken. (dürfen, cấm)
  5. Wir ___ in der Pause telefonieren. (können, wir)
  6. Man muss immer ___ (đúng giờ) zur Arbeit kommen.
  7. In der Werkstatt muss man eine ___ (kính bảo hộ) tragen.
  8. Darf ich hier mein Handy ___ (sử dụng)?

Làm bài và xem đáp án ngay trong trang học.

Học tiếp

Khu học tiếng Đức