Trang phục & Thời tiết
Bài 13 giáo trình tự học tiếng Đức A1: Trang phục & Thời tiết. Từ vựng có phát âm, hội thoại mẫu, cấu trúc câu và bài luyện có đáp án, học miễn phí.
Cấp A1 · Bài 13 — Kleidung und Wetter · khoảng 50 phút.
Sau bài này bạn có thể
- Mô tả thời tiết 4 mùa tại Đức (nắng, mưa, tuyết, ấm, lạnh)
- Gọi tên trang phục thường ngày và đồng phục học nghề
- Chọn trang phục phù hợp với điều kiện thời tiết
Hội thoại: Mùa đông đầu tiên ở Đức
Mai và Hằng chuẩn bị đi ra ngoài vào một ngày mùa đông lạnh giá tại Dresden.
- Hằng: Mai, wie ist das Wetter heute draußen? — Mai ơi, thời tiết bên ngoài hôm nay thế nào?
- Mai: Es ist sehr kalt, nur zwei Grad! Es schneit und der Wind weht stark. — Trời rất lạnh, chỉ có 2 độ thôi! Đang có tuyết rơi và gió thổi mạnh.
- Hằng: Oh, dann musst du eine warme Jacke und feste Schuhe anziehen. — Ồ, vậy cậu phải mặc áo khoác ấm và đi giày dày nhé.
- Mai: Ich ziehe auch einen Schal und eine Mütze an. Hast du Handschuhe? — Tớ cũng quàng khăn và đội mũ len. Cậu có găng tay không?
- Hằng: Ja, hier sind meine Handschuhe. Nehmen wir auch einen Regenschirm mit? — Có, đây là găng tay của tớ. Chúng mình có mang theo ô không?
- Mai: Nein, es regnet nicht, es schneit nur. — Không, trời không mưa, chỉ có tuyết thôi.
Từ vựng (12)
- die Jacke, -n — áo khoác (danh từ)
- die Hose, -n — quần dài (danh từ)
- das T-Shirt, -s — áo phông (danh từ)
- das Kleid, -er — váy đầm (danh từ)
- die Schuhe (Pl.) — đôi giày (danh từ)
- der Pullover, - — áo len (danh từ)
- das Wetter (Sg.) — thời tiết (danh từ)
- die Sonne (Sg.) — mặt trời (danh từ)
- der Regen (Sg.) — cơn mưa (danh từ)
- der Schnee (Sg.) — tuyết (danh từ)
- warm / kalt — ấm áp / lạnh giá (tính từ)
- anziehen — mặc đồ vào (động từ tách) (động từ)
Cấu trúc câu
Diễn đạt hiện tượng thời tiết với "es"
Trong tiếng Đức, hiện tượng thời tiết dùng chủ ngữ giả "es": Es regnet (Trời mưa), Es schneit (Trời có tuyết), Es ist sonnig/kalt (Trời nắng/lạnh), Die Sonne scheint (Mặt trời chiếu sáng).
Es regnet | Es schneit | Es ist kalt / warm | Die Sonne scheint
Bài luyện
- Heute ___ es sehr kalt. (sein)
- Im Sommer scheint die ___ (mặt trời).
- Im Winter ___ es in den Bergen. (schneien)
- Ich ziehe eine warme Jacke ___ (anziehen).
- Nehmen Sie einen Schirm mit, es ___ (mưa)!
- Die Hose ist zu lang, aber der ___ (áo len) passt gut.
- Wie ist das ___ (thời tiết) heute?
- Im Herbst ist es oft windig und ___ (lạnh).
Làm bài và xem đáp án ngay trong trang học.