Kỳ nghỉ & Quá khứ Perfekt

Bài 14 giáo trình tự học tiếng Đức A1: Kỳ nghỉ & Quá khứ Perfekt. Từ vựng có phát âm, hội thoại mẫu, cấu trúc câu và bài luyện có đáp án, học miễn phí.

Cấp A1 · Bài 14 — Urlaub und Perfekt · khoảng 55 phút.

Sau bài này bạn có thể

  • Kể về kỳ nghỉ và các hoạt động đã làm trong quá khứ
  • Sử dụng thì quá khứ hoàn thành (Perfekt) với haben và sein
  • Tạo phân từ 2 (Partizip II) của các động từ thông dụng

Hội thoại: Chuyến du lịch Berlin cuối tuần

Mai kể cho Jonas nghe về chuyến đi chơi thủ đô Berlin vào cuối tuần trước.

  • Jonas: Hallo Mai! Wie war dein Wochenende? — Chào Mai! Cuối tuần của bạn thế nào?
  • Mai: Es war super! Ich bin am Samstag nach Berlin gefahren. — Tuyệt vời lắm! Tớ đã đi tàu lên Berlin vào thứ Bảy.
  • Jonas: Toll! Was hast du in Berlin gemacht? — Hay quá! Cậu đã làm những gì ở Berlin?
  • Mai: Ich habe das Brandenburger Tor besichtigt und viele Fotos gemacht. — Tớ đã tham quan Cổng thành Brandenburg và chụp rất nhiều ảnh.
  • Jonas: Hast du auch ein Museum besucht? — Cậu có vào thăm bảo tàng nào không?
  • Mai: Ja, ich habe die Museumsinsel besucht. Am Abend habe ich mit Freunden Currywurst gegessen. — Có, tớ đã thăm Đảo Bảo tàng. Buổi tối tớ đã ăn xúc xích Currywurst cùng bạn bè.
  • Jonas: Wann bist du nach Hause zurückgekommen? — Cậu quay về nhà lúc mấy giờ?
  • Mai: Ich bin am Sonntagabend zurückgekommen. — Tớ đã về nhà vào tối Chủ Nhật.

Từ vựng (12)

  • der Urlaub, -e — kỳ nghỉ (danh từ)
  • die Reise, -n — chuyến đi du lịch (danh từ)
  • das Meer, -e — biển (danh từ)
  • die Berge (Pl.) — núi non (danh từ)
  • besichtigen — tham quan thắng cảnh (động từ)
  • fotografieren — chụp ảnh (động từ)
  • fahren (ist gefahren) — lái xe, đi tàu xe (động từ)
  • gehen (ist gegangen) — đi bộ (động từ)
  • bleiben (ist geblieben) — ở lại (động từ)
  • essen (hat gegessen) — ăn (động từ)
  • gestern — hôm qua (trạng từ)
  • letzte Woche — tuần trước (cụm)

Cấu trúc câu

Thì Quá khứ hoàn thành (Perfekt)

Perfekt = haben / sein (chia vị trí số 2) + Partizip II (đứng cuối câu). Dùng sein với động từ di chuyển (fahren, gehen, kommen) hoặc đổi trạng thái (aufstehen, bleiben). Đa số động từ còn lại dùng haben.

haben/sein (vị trí 2) ... ge- + GỐC + -(e)t / -en (cuối câu)

Bài luyện

  1. Ich habe gestern Deutsch ___ (lernen).
  2. Er ist nach Berlin ___ (fahren).
  3. Wir ___ gestern Pizza gegessen. (haben/sein)
  4. Sie ist um 7 Uhr ___ (aufstehen).
  5. Ich habe viele Fotos ___ (machen).
  6. Wann ___ du nach Hause gekommen? (haben/sein)
  7. Er hat gestern lange ___ (arbeiten).
  8. Wir haben am Wochenende im Hotel ___ (übernachten).

Làm bài và xem đáp án ngay trong trang học.

Học tiếp

Khu học tiếng Đức