Sức khỏe & Khám bệnh

Bài 12 giáo trình tự học tiếng Đức A1: Sức khỏe & Khám bệnh. Từ vựng có phát âm, hội thoại mẫu, cấu trúc câu và bài luyện có đáp án, học miễn phí.

Cấp A1 · Bài 12 — Gesundheit und Arztbesuch · khoảng 50 phút.

Sau bài này bạn có thể

  • Gọi tên các bộ phận cơ thể và diễn đạt triệu chứng bệnh
  • Hẹn lịch khám với phòng khám bác sĩ (Praxis)
  • Sử dụng động từ khiếm khuyết müssen (phải) và sollen (nên)

Hội thoại: Đi khám tại phòng khám bác sĩ Wagner

Mai bị cảm sốt và đến phòng khám bác sĩ gia đình (Hausarzt).

  • Bác sĩ: Guten Tag, Frau Nguyen! Was fehlt Ihnen denn? — Chào chị Nguyễn! Chị cảm thấy trong người thế nào?
  • Mai: Guten Tag, Herr Doktor. Ich habe seit gestern starkes Fieber und Kopfschmerzen. — Chào bác sĩ. Tôi bị sốt cao và đau đầu từ hôm qua.
  • Bác sĩ: Tut Ihr Hals auch weh? — Cổ họng của chị có bị đau không?
  • Mai: Ja, mein Hals tut sehr weh und ich kann nicht gut schlafen. — Có, họng tôi rất đau và tôi không ngủ ngon được.
  • Bác sĩ: Sie haben eine Grippe. Sie müssen drei Tage im Bett bleiben und viel Tee trinken. — Chị bị cảm cúm rồi. Chị phải nằm nghỉ ngơi 3 ngày và uống nhiều trà nóng.
  • Mai: Brauche ich Medikamente? — Tôi có cần uống thuốc gì không ạ?
  • Bác sĩ: Hier ist das Rezept. Sie sollen diese Tabletten zweimal täglich nehmen. — Đây là đơn thuốc. Chị nên uống viên thuốc này 2 lần mỗi ngày.

Từ vựng (12)

  • der Kopf, -̈e — cái đầu (danh từ)
  • der Hals, -̈e — cổ họng (danh từ)
  • der Bauch, -̈e — cái bụng (danh từ)
  • das Bein, -e — cái chân (danh từ)
  • der Arzt, -̈e / die Ärztin, -nen — bác sĩ (danh từ)
  • das Medikament, -e — thuốc chữa bệnh (danh từ)
  • das Rezept, -e — đơn thuốc (danh từ)
  • weh tun — làm đau, bị đau (động từ)
  • die Kopfschmerzen (Pl.) — chứng đau đầu (danh từ)
  • das Fieber (Sg.) — cơn sốt (danh từ)
  • müssen — phải (bắt buộc) (động từ)
  • sollen — nên, có nhiệm vụ (động từ)

Cấu trúc câu

Động từ khiếm khuyết: müssen & sollen

Động từ khiếm khuyết đứng ở vị trí số 2 chia theo chủ ngữ, động từ chính giữ nguyên thể (Infinitiv) đứng CUỐI CÂU.

ich muss / soll | du musst / sollst | er/sie muss / soll | wir müssen / sollen

Bài luyện

  1. Ich ___ zum Arzt gehen. (müssen, ich)
  2. Du ___ im Bett bleiben. (sollen, du)
  3. Mein Bauch tut ___ (đau).
  4. Ich habe starkes ___ (sốt).
  5. Er ___ heute Tabletten nehmen. (müssen, er)
  6. Hier ist das ___ (đơn thuốc) für die Apotheke.
  7. Wir ___ morgen früh aufstehen. (müssen, wir)
  8. Meine Beine tun ___ (weh tun, số nhiều).

Làm bài và xem đáp án ngay trong trang học.

Học tiếp

Khu học tiếng Đức