Định hướng trong thành phố

Bài 11 giáo trình tự học tiếng Đức A1: Định hướng trong thành phố. Từ vựng có phát âm, hội thoại mẫu, cấu trúc câu và bài luyện có đáp án, học miễn phí.

Cấp A1 · Bài 11 — Orientierung in der Stadt · khoảng 50 phút.

Sau bài này bạn có thể

  • Hỏi và chỉ đường trong thành phố với các địa điểm công cộng
  • Sử dụng giới từ vị trí (Dativ): in, an, auf, neben, vor, hinter
  • Đọc biển báo giao thông và hướng dẫn đi bộ

Hội thoại: Hỏi đường đến ga tàu chính Leipzig

Mai đang ở quảng trường Augustusplatz và cần tìm đường đi đến ga tàu chính.

  • Mai: Entschuldigung, wie komme ich zum Hauptbahnhof? — Xin lỗi, làm thế nào để tôi đi đến ga tàu chính ạ?
  • Người qua đường: Gehen Sie hier geradeaus bis zur Ampel. — Chị hãy đi thẳng ở đây cho đến cột đèn giao thông.
  • Mai: Und dann nach links oder nach rechts? — Và sau đó rẽ trái hay rẽ phải ạ?
  • Người qua đường: Biegen Sie an der Kreuzung rechts ab. Der Bahnhof liegt direkt vor Ihnen. — Chị rẽ phải ở ngã tư. Nhà ga nằm ngay trước mặt chị.
  • Mai: Ist es weit von hier? — Từ đây đến đó có xa không ạ?
  • Người qua đường: Nein, nur etwa fünf Minuten zu Fuß. — Không, chỉ khoảng 5 phút đi bộ thôi.
  • Mai: Vielen Dank für Ihre Hilfe! — Cảm ơn nhiều vì sự giúp đỡ của bác!

Từ vựng (12)

  • der Hauptbahnhof, -̈e — ga tàu chính (danh từ)
  • die Bank, -en — ngân hàng (danh từ)
  • die Post (Sg.) — bưu điện (danh từ)
  • die Apotheke, -n — hiệu thuốc (danh từ)
  • das Krankenhaus, -̈er — bệnh viện (danh từ)
  • die Straße, -n — con đường, con phố (danh từ)
  • der Platz, -̈e — quảng trường, vị trí (danh từ)
  • geradeaus — đi thẳng (trạng từ)
  • links / rechts — bên trái / bên phải (trạng từ)
  • die Kreuzung, -en — ngã tư, giao lộ (danh từ)
  • die Ampel, -n — đèn tín hiệu giao thông (danh từ)
  • in der Nähe — ở gần đây (cụm)

Cấu trúc câu

Giới từ chỉ vị trí đứng yên (Dativ)

Khi trả lời câu hỏi "Wo?" (Ở đâu?), mạo từ biến đổi theo Dativ: der -> dem (am / im), das -> dem (im / am), die -> der (in der / an der).

in + dem = im | an + dem = am | in der Bank | auf dem Platz | vor dem Bahnhof

Bài luyện

  1. Gehen Sie bitte ___ (đi thẳng).
  2. An der Ampel biegen Sie nach ___ (trái) ab.
  3. Der Bahnhof liegt ___ (trước) dem Hotel.
  4. Ich bin ___ (trong) der Apotheke.
  5. Gibt es eine Bank ___ (ở gần đây)?
  6. Das Restaurant ist ___ (bên cạnh) der Post.
  7. Wir treffen uns ___ (trên) dem Marktplatz.
  8. Biegen Sie an der ___ (ngã tư) rechts ab.

Làm bài và xem đáp án ngay trong trang học.

Học tiếp

Khu học tiếng Đức