Một ngày của tôi & Giờ giấc

Bài 8 giáo trình tự học tiếng Đức A1: Một ngày của tôi & Giờ giấc. Từ vựng có phát âm, hội thoại mẫu, cấu trúc câu và bài luyện có đáp án, học miễn phí.

Cấp A1 · Bài 8 — Tagesablauf und Uhrzeit · khoảng 50 phút.

Sau bài này bạn có thể

  • Hỏi và nói giờ chính xác bằng tiếng Đức
  • Kể lịch trình một ngày học nghề / làm việc
  • Sử dụng động từ tách (Trennbare Verben)

Hội thoại: Một ngày học nghề của Mai

Mai chia sẻ về thời gian biểu một ngày đi học và thực hành tại Đức.

  • Hằng: Mai, um wie viel Uhr stehst du morgens auf? — Mai ơi, buổi sáng cậu dậy lúc mấy giờ?
  • Mai: Ich stehe um sechs Uhr auf. Um sieben Uhr fahre ich zur Berufsschule. — Tớ dậy lúc 6 giờ. Lúc 7 giờ tớ đi đến trường nghề.
  • Hằng: Wann fängt der Unterricht an? — Khi nào thì buổi học bắt đầu?
  • Mai: Der Unterricht fängt um acht Uhr an und hört um fünfzehn Uhr auf. — Buổi học bắt đầu lúc 8 giờ và kết thúc lúc 15 giờ.
  • Hằng: Was machst du am Abend? — Buổi tối cậu làm gì?
  • Mai: Am Abend kaufe ich ein, koche und rufe meine Eltern in Vietnam an. — Buổi tối tớ đi mua đồ, nấu ăn và gọi điện cho bố mẹ ở Việt Nam.

Từ vựng (12)

  • die Uhrzeit, -en — giờ giấc (danh từ)
  • Wie spät ist es? — Mấy giờ rồi? (cụm)
  • aufstehen — thức dậy (động từ tách) (động từ)
  • anfangen — bắt đầu (động từ tách) (động từ)
  • aufhören — kết thúc (động từ tách) (động từ)
  • anrufen — gọi điện thoại (động từ tách) (động từ)
  • einkaufen — đi mua sắm (động từ tách) (động từ)
  • fernsehen — xem ti vi (động từ tách) (động từ)
  • morgens — vào các buổi sáng (trạng từ)
  • abends — vào các buổi tối (trạng từ)
  • der Unterricht (Sg.) — tiết học, buổi học (danh từ)
  • die Pause, -n — giờ nghỉ giải lao (danh từ)

Cấu trúc câu

Động từ tách (Trennbare Verben)

Động từ có tiền tố tách (auf-, an-, ein-, fern-...). Khi chia ở thì hiện tại, phần gốc đứng vị trí số 2, tiền tố chuyển xuống CUỐI CÂU.

Ich stehe um 6 Uhr AUF. | Er ruft seine Mutter AN. | Wir kaufen am Samstag EIN.

Giới từ chỉ thời gian: um / am / von … bis …

um dùng cho giờ cụ thể (um 7 Uhr). am dùng cho thứ và buổi trong ngày (am Montag, am Morgen, am Abend). von... bis... dùng cho khoảng thời gian (từ... đến...).

UM 8 Uhr | AM Montag / Morgen / Abend | VON 8 Uhr BIS 16 Uhr

Bài luyện

  1. Ich stehe um 6 Uhr ___ (aufstehen).
  2. Der Kurs fängt um 8 Uhr ___ (anfangen).
  3. Er ruft am Abend seine Freundin ___ (anrufen).
  4. ___ wie viel Uhr fährst du zur Arbeit?
  5. ___ Montag habe ich frei.
  6. Wir arbeiten ___ 8 Uhr ___ 16 Uhr.
  7. Ich kaufe am Nachmittag ___ (einkaufen).
  8. Am Abend sieht meine Familie ___ (fernsehen).

Làm bài và xem đáp án ngay trong trang học.

Học tiếp

Khu học tiếng Đức