Nhà ở & Đồ đạc

Bài 7 giáo trình tự học tiếng Đức A1: Nhà ở & Đồ đạc. Từ vựng có phát âm, hội thoại mẫu, cấu trúc câu và bài luyện có đáp án, học miễn phí.

Cấp A1 · Bài 7 — Wohnen und Möbel · khoảng 50 phút.

Sau bài này bạn có thể

  • Mô tả phòng ở và trang thiết bị nội thất
  • Dùng đại từ nhân xưng er/sie/es để thay thế danh từ
  • Đánh giá phòng với các tính từ: rộng, sáng, đắt, rẻ

Hội thoại: Tìm phòng trọ sinh viên

Mai đi xem phòng ký túc xá / WG cùng với bạn chủ nhà Jonas.

  • Jonas: Das ist das Zimmer. Wie findest du es? — Đây là căn phòng. Bạn thấy nó thế nào?
  • Mai: Das Zimmer ist sehr hell und groß! Hat es einen Balkon? — Căn phòng rất sáng và rộng! Nó có ban công không?
  • Jonas: Ja, hier ist der Balkon. Er ist klein, aber sehr schön. — Có, đây là ban công. Nó nhỏ, nhưng rất đẹp.
  • Mai: Und wie ist die Küche? — Còn nhà bếp thì sao?
  • Jonas: Die Küche ist modern. Sie hat einen Kühlschrank und einen Herd. — Bếp rất hiện đại. Nó có tủ lạnh và bếp nấu.
  • Mai: Wie hoch ist die Miete? — Tiền thuê là bao nhiêu vậy?
  • Jonas: Die Warmmiete ist dreihundert Euro im Monat. — Tiền thuê trọn gói là 300 Euro một tháng.

Từ vựng (13)

  • das Zimmer, - — phòng (danh từ)
  • die Küche, -n — nhà bếp (danh từ)
  • das Bad, -̈er — phòng tắm (danh từ)
  • der Balkon, -e — ban công (danh từ)
  • der Tisch, -e — cái bàn (danh từ)
  • der Stuhl, -̈e — cái ghế (danh từ)
  • das Bett, -en — cái giường (danh từ)
  • der Schrank, -̈e — cái tủ (danh từ)
  • hell — sáng sủa (tính từ)
  • dunkel — tối (tính từ)
  • groß — rộng, to (tính từ)
  • klein — nhỏ, hẹp (tính từ)
  • die Miete, -n — tiền thuê nhà (danh từ)

Cấu trúc câu

Đại từ nhân xưng thay thế danh từ: er / sie / es

Để tránh lặp lại từ, dùng er thay cho danh từ giống đực (der), sie thay cho giống cái (die), và es thay cho giống trung (das).

der Balkon -> er | die Küche -> sie | das Zimmer -> es | die Möbel -> sie (Pl.)

Bài luyện

  1. Der Schrank ist alt, nhưng ___ ist billig.
  2. Die Küche ist klein, nhưng ___ ist modern.
  3. Das Bad ist neu. ___ ist sehr sauber.
  4. Das Zimmer ist nicht dunkel, es ist ___ (sáng).
  5. Wie ___ ist die Miete? (hỏi giá tiền thuê)
  6. Hier ist ___ Tisch. (der, Akkusativ: ein)
  7. Das Zimmer hat ___ Balkon. (der, Akkusativ: ein)
  8. Die Wohnung ist zu ___ (đắt).

Làm bài và xem đáp án ngay trong trang học.

Học tiếp

Khu học tiếng Đức