Ăn uống & Nhà hàng
Bài 9 giáo trình tự học tiếng Đức A1: Ăn uống & Nhà hàng. Từ vựng có phát âm, hội thoại mẫu, cấu trúc câu và bài luyện có đáp án, học miễn phí.
Cấp A1 · Bài 9 — Essen im Restaurant · khoảng 50 phút.
Sau bài này bạn có thể
- Đọc thực đơn (Speisekarte) và gọi đồ ăn, đồ uống
- Sử dụng thể lịch sự möchten để gọi món
- Yêu cầu thanh toán tiền và hỏi hình thức thanh toán
Hội thoại: Ăn tối tại quán ăn truyền thống Đức
Mai và Jonas đi ăn tối sau giờ học tại một quán ăn ở Leipzig.
- Bồi bàn: Guten Abend! Was möchten Sie trinken? — Chào buổi tối! Anh chị muốn dùng đồ uống gì ạ?
- Mai: Ich möchte ein Mineralwasser ohne Kohlensäure, bitte. — Cho tôi một ly nước khoáng không ga, làm ơn.
- Jonas: Für mich bitte einen Apfelsaft. — Cho tôi một ly nước táo.
- Bồi bàn: Und was möchten Sie essen? — Và anh chị muốn ăn món gì ạ?
- Mai: Ich nehme das Hähnchen mit Pommes. — Tôi lấy món gà ăn kèm khoai tây chiên.
- Jonas: Ich möchte die Gemüsesuppe. — Tôi muốn dùng món súp rau củ.
- Mai: Entschuldigung, zahlen bitte! Zusammen oder getrennt? — Zusammen, bitte. — Xin lỗi, cho thanh toán với ạ! Trả chung hay riêng? — Trả chung ạ.
Từ vựng (13)
- das Restaurant, -s — nhà hàng, quán ăn (danh từ)
- die Speisekarte, -n — thực đơn (danh từ)
- möchten — muốn (lịch sự) (động từ)
- bestellen — gọi món, đặt hàng (động từ)
- das Wasser (Sg.) — nước (danh từ)
- der Saft, -̈e — nước ép trái cây (danh từ)
- der Kaffee, -s — cà phê (danh từ)
- das Hähnchen, - — thịt gà (danh từ)
- die Suppe, -n — món súp, canh (danh từ)
- lecker — ngon miệng (tính từ)
- die Rechnung, -en — hóa đơn (danh từ)
- Zahlen, bitte! — Làm ơn cho thanh toán! (cụm)
- zusammen / getrennt — trả chung / trả riêng (trạng từ)
Cấu trúc câu
Động từ möchten (muốn một cách lịch sự)
möchten dùng để gọi món hoặc đề nghị lịch sự: ich möchte, du möchtest, er/sie/es möchte, wir möchten, ihr möchtet, sie/Sie möchten.
ich möchte | du möchtest | er/sie möchte | wir möchten | ihr möchtet | sie/Sie möchten
Phủ định: nicht vs kein
kein phủ định danh từ có mạo từ bất định hoặc không có mạo từ (Ich habe kein Geld). nicht phủ định động từ, tính từ hoặc danh từ có mạo từ xác định (Das Essen ist nicht teuer; Ich trinke nicht).
kein + Danh từ (ein) | nicht + Tính từ / Động từ / Danh từ (der/die/das)
Bài luyện
- Ich ___ ein Glas Wasser. (möchten)
- Was ___ du trinken? (möchten)
- Wir möchten ___ (thanh toán).
- Das Essen schmeckt sehr ___ (ngon).
- Ich trinke ___ Kaffee. (kein, der Kaffee -> Akkusativ)
- Das Restaurant ist ___ teuer. (nicht/kein)
- Zahlen Sie zusammen oder ___? (riêng)
- Bringen Sie mir bitte die ___ (hóa đơn).
Làm bài và xem đáp án ngay trong trang học.