Mua sắm & Thực phẩm

Bài 6 giáo trình tự học tiếng Đức A1: Mua sắm & Thực phẩm. Từ vựng có phát âm, hội thoại mẫu, cấu trúc câu và bài luyện có đáp án, học miễn phí.

Cấp A1 · Bài 6 — Einkaufen und Lebensmittel · khoảng 50 phút.

Sau bài này bạn có thể

  • Gọi tên thực phẩm, đơn vị đo lường và đóng gói
  • Hỏi giá tiền và mua sắm tại siêu thị / chợ Đức
  • Sử dụng cách 4 (Akkusativ) với mạo từ bất định

Hội thoại: Đi siêu thị REWE ở Leipzig

Mai và bạn cùng phòng đi siêu thị mua nguyên liệu nấu bữa tối.

  • Mai: Guten Tag! Ich brauche Äpfel. Wie viel kostet ein Kilo? — Xin chào! Tôi cần mua táo. Bao nhiêu tiền một ký ạ?
  • NV: Ein Kilo Äpfel kostet zwei Euro fünfzig. — Một ký táo giá 2 Euro 50 cent.
  • Mai: Gut, ich nehme ein Kilo Äpfel und einen Bund Bananen. — Được, tôi lấy một ký táo và một nải chuối.
  • NV: Möchten Sie noch etwas? — Chị có muốn mua thêm gì nữa không?
  • Mai: Haben Sie frische Milch und Käse? — Ở đây có sữa tươi và phô mai không ạ?
  • NV: Ja, die Milch steht dort hinten im Regal. — Có, sữa ở phía sau đằng kia trên kệ.
  • Mai: Vielen Dank! — Cảm ơn nhiều!

Từ vựng (13)

  • der Apfel, -̈ — quả táo (danh từ)
  • das Brot, -e — bánh mì (danh từ)
  • die Milch (Sg.) — sữa tươi (danh từ)
  • der Käse (Sg.) — phô mai (danh từ)
  • das Fleisch (Sg.) — thịt (danh từ)
  • das Ei, -er — quả trứng (danh từ)
  • die Tomate, -n — quả cà chua (danh từ)
  • das Kilo, -s — ki-lô-gam (đơn vị)
  • die Flasche, -n — chai, lọ (đơn vị)
  • kosten — có giá là (động từ)
  • brauchen — cần (động từ)
  • Wie viel kostet …? — Cái này giá bao nhiêu? (cụm)
  • nehmen — lấy, mua (động từ)

Cấu trúc câu

Cách 4 (Akkusativ) — Tân ngữ trực tiếp

Khi đứng sau động từ như brauchen, kaufen, nehmen, haben, chỉ có danh từ giống đực (der) đổi thành den / einen / keinen. Giống cái (die) và giống trung (das) giữ nguyên.

der -> den / einen | das -> das / ein | die -> die / eine | Pl. -> die / -

Bài luyện

  1. Ich brauche ___ Apfel. (der)
  2. Ich kaufe ___ Brot. (das)
  3. Wir haben ___ Milch. (die, không có)
  4. Wie viel ___ ein Kilo Tomaten? (kosten)
  5. Ich ___ zwei Flaschen Wasser. (nehmen)
  6. Er sucht ___ Käse. (der)
  7. Haben Sie frische ___? (những quả trứng)
  8. Ein Kilo Äpfel kostet 2 ___ 50.

Làm bài và xem đáp án ngay trong trang học.

Học tiếp

Khu học tiếng Đức