Số đếm, số điện thoại, ngày tháng
Bài 3 giáo trình tự học tiếng Đức A1: Số đếm, số điện thoại, ngày tháng. Từ vựng có phát âm, hội thoại mẫu, cấu trúc câu và bài luyện có đáp án, học miễn phí.
Cấp A1 · Bài 3 — Zahlen, Telefonnummer, Datum · khoảng 50 phút.
Sau bài này bạn có thể
- Đếm từ 0 đến 100 và nói số điện thoại
- Hỏi và nói ngày tháng, hẹn ngày
Hội thoại: Đặt lịch hẹn khám bác sĩ
Mai gọi điện đặt lịch hẹn khám sức khỏe bắt buộc trước khi bắt đầu học nghề.
- NV: Praxis Dr. Weber, guten Tag! — Phòng khám bác sĩ Weber, xin chào!
- Mai: Guten Tag! Ich möchte einen Termin, bitte. — Xin chào! Tôi muốn đặt một lịch hẹn, xin phép.
- NV: Wie ist Ihre Telefonnummer? — Số điện thoại của chị là gì?
- Mai: Null eins sieben zwei — drei vier fünf sechs sieben acht neun. — 0172 — 3456789.
- NV: Geht es am Dienstag, den dritten Oktober? — Thứ Ba ngày 3 tháng 10 được không?
- Mai: Ja, das geht. Um wie viel Uhr? — Vâng, được. Lúc mấy giờ?
- NV: Um zehn Uhr dreißig. — Lúc 10 giờ 30.
- Mai: Danke schön! Bis Dienstag! — Cảm ơn nhiều! Hẹn gặp thứ Ba!
Từ vựng (12)
- null, eins, zwei, drei — 0, 1, 2, 3 (số)
- vier, fünf, sechs, sieben — 4, 5, 6, 7 (số)
- acht, neun, zehn — 8, 9, 10 (số)
- zwanzig, dreißig, vierzig, fünfzig — 20, 30, 40, 50 (số)
- hundert — 100 (số)
- die Telefonnummer, -n — số điện thoại (danh từ)
- der Termin, -e — lịch hẹn, cuộc hẹn (danh từ)
- Montag, Dienstag, Mittwoch — thứ Hai, thứ Ba, thứ Tư (danh từ)
- Donnerstag, Freitag — thứ Năm, thứ Sáu (danh từ)
- Samstag, Sonntag — thứ Bảy, Chủ Nhật (danh từ)
- der Monat, -e — tháng (danh từ)
- Wann? — Khi nào? (từ hỏi)
Cấu trúc câu
Số đếm tiếng Đức: quy tắc ghép
Từ 21 trở lên: đọc hàng đơn vị TRƯỚC, thêm "und", rồi hàng chục. Ví dụ: 24 = vierundzwanzig (bốn-và-hai mươi).
21 = einundzwanzig · 35 = fünfunddreißig · 47 = siebenundvierzig · 99 = neunundneunzig
Động từ haben (có)
haben bất quy tắc: ich habe, du hast, er/sie/es hat, wir haben, ihr habt, sie/Sie haben.
ich habe · du hast · er/sie hat · wir haben · ihr habt · sie/Sie haben
Bài luyện
- Wie ist Ihre ___? (số điện thoại)
- 35 bằng tiếng Đức: ___
- Ich ___ einen Termin am Montag. (haben)
- Er ___ eine neue Nummer. (haben)
- ___ Sie einen Termin? (haben)
- 21 bằng tiếng Đức: ___
- Ngày thứ 3 trong tuần: ___
- ___ ist der Termin? (khi nào)
Làm bài và xem đáp án ngay trong trang học.