Gia đình
Bài 4 giáo trình tự học tiếng Đức A1: Gia đình. Từ vựng có phát âm, hội thoại mẫu, cấu trúc câu và bài luyện có đáp án, học miễn phí.
Cấp A1 · Bài 4 — Familie · khoảng 50 phút.
Sau bài này bạn có thể
- Kể về gia đình: tên, tuổi, nghề nghiệp của từng người
- Dùng sở hữu mein/dein và phủ định kein/keine
Hội thoại: Kể về gia đình qua video call
Mai gọi video cho bạn cùng lớp Hằng để kể về gia đình ở Việt Nam. Hằng cũng đang học làm bánh ở Dresden.
- Hằng: Hallo Mai! Hast du Geschwister? — Chào Mai! Bạn có anh chị em không?
- Mai: Ja, ich habe einen Bruder. Er heißt Minh und ist zweiundzwanzig. — Có, mình có một anh trai. Anh ấy tên Minh, 22 tuổi.
- Hằng: Was macht dein Bruder? — Anh trai bạn làm gì?
- Mai: Mein Bruder ist Student. Und meine Mutter ist Lehrerin. — Anh mình là sinh viên. Và mẹ mình là giáo viên.
- Hằng: Hast du Kinder? — Bạn có con không?
- Mai: Nein, ich habe keine Kinder. Und du? — Không, mình không có con. Còn bạn?
- Hằng: Ich auch nicht. Mein Vater ist Koch — deshalb mache ich eine Ausbildung als Bäckerin! — Mình cũng không. Bố mình là đầu bếp — nên mình học nghề làm bánh!
Từ vựng (14)
- die Familie, -n — gia đình (danh từ)
- der Vater, -̈ — bố (danh từ)
- die Mutter, -̈ — mẹ (danh từ)
- die Eltern (Pl.) — bố mẹ (danh từ)
- der Bruder, -̈ — anh/em trai (danh từ)
- die Schwester, -n — chị/em gái (danh từ)
- die Geschwister (Pl.) — anh chị em (danh từ)
- das Kind, -er — con, đứa trẻ (danh từ)
- der Mann, -̈er — chồng / đàn ông (danh từ)
- die Frau, -en — vợ / phụ nữ (danh từ)
- mein/meine — của tôi (sở hữu)
- dein/deine — của bạn (sở hữu)
- kein/keine — không có (phủ định mạo từ) (phủ định)
- die Ausbildung, -en — học nghề, đào tạo (danh từ)
Cấu trúc câu
Tính từ sở hữu mein / dein
mein = của tôi, dein = của bạn. Thêm -e khi danh từ nữ hoặc số nhiều: mein Bruder (nam) → meine Schwester (nữ) → meine Eltern (số nhiều).
der → mein/dein · die → meine/deine · das → mein/dein · Pl. → meine/deine
Phủ định kein / keine
Dùng kein thay cho ein khi phủ định: Ich habe einen Bruder → Ich habe keinen Bruder. Không mạo từ → dùng kein: Ich habe Kinder → Ich habe keine Kinder.
ein → kein · eine → keine · – (Pl.) → keine
Bài luyện
- ___ Bruder heißt Minh. (của tôi)
- ___ Mutter ist Lehrerin. (của tôi)
- Was macht ___ Vater? (của bạn)
- Ich habe ___ Kinder. (không có)
- Er hat ___ Schwester. (không có)
- Hast du ___? (anh chị em)
- ___ Eltern wohnen in Hanoi. (của tôi)
- Ich habe ___ Auto. (không có, das)
Làm bài và xem đáp án ngay trong trang học.