Mệnh đề quan hệ ở Nominativ & Akkusativ

Bài 7 giáo trình tự học tiếng Đức B1: Mệnh đề quan hệ ở Nominativ & Akkusativ. Từ vựng có phát âm, hội thoại mẫu, cấu trúc câu và bài luyện có đáp án, học miễn phí.

Cấp B1 · Bài 7 — Relativsätze im Nominativ und Akkusativ · khoảng 55 phút.

Sau bài này bạn có thể

  • Bổ nghĩa cho danh từ chính xác bằng đại từ quan hệ (der, die, das, die)
  • Xác định giống, số của danh từ và vai trò ngữ pháp (Nominativ / Akkusativ) trong mệnh đề phụ
  • Đưa động từ chia xuống cuối mệnh đề quan hệ

Hội thoại: Giới thiệu các đồng nghiệp mới

Mai giới thiệu các nhân sự mới trong khoa điều dưỡng cho sinh viên thực tập.

  • Mai: Das ist Herr Weber, der die Station leitet. — Đó là ông Weber, người đang quản lý khoa này.
  • Thực tập: Und wer ist die Dame, die dort mit dem Arzt spricht? — Thế còn người phụ nữ mà đang nói chuyện với bác sĩ đằng kia là ai thế?
  • Mai: Das ist Frau Becker, die alle Auszubildenden betreut. — Đó là bà Becker, người phụ trách tất cả các học viên học nghề.
  • Thực tập: Ist das der Computer, den wir für die Dokumentation nutzen? — Đây có phải chiếc máy tính mà chúng mình dùng để ghi hồ sơ bệnh án không?
  • Mai: Ja, das ist das Programm, das du heute lernen wirst. — Đúng rồi, đó là phần mềm mà hôm nay em sẽ học.

Từ vựng (8)

  • der Relativsatz, -̈e — mệnh đề quan hệ (danh từ)
  • das Relativpronomen, - — đại từ quan hệ (danh từ)
  • die Station, -en — khoa bệnh, trạm y tế (danh từ)
  • leiten — lãnh đạo, quản lý (động từ)
  • betreuen — hướng dẫn, chăm sóc, phụ trách (động từ)
  • die Dokumentation, -en — tài liệu, việc ghi chép hồ sơ (danh từ)
  • zuständig — có thẩm quyền, chịu trách nhiệm (tính từ)
  • begegnen (+ Dat.) — tình cờ gặp gỡ ai (động từ)

Cấu trúc câu

Bảng Đại từ quan hệ (Nominativ & Akkusativ)

Giống và số lấy từ danh từ đứng trước. Cách (Kasus) do động từ trong mệnh đề quan hệ quyết định. ĐỘNG TỪ LUÔN ĐỨNG CUỐI CÂU.

Nominativ: der (m), die (f), das (n), die (Pl.) \nAkkusativ: den (m), die (f), das (n), die (Pl.)

Bài luyện

  1. Das ist der Kollege, ___ mir geholfen hat. (Nominativ, der)
  2. Das ist der Film, ___ ich gestern gesehen habe. (Akkusativ, der)
  3. Kennst du die Frau, ___ dort am Fenster sitzt? (Nominativ, die)
  4. Das Buch, ___ ich lese, ist sehr spannend. (Akkusativ, das)
  5. Die Aufgaben, ___ wir lösen müssen, sind schwer. (Akkusativ, Plural)

Làm bài và xem đáp án ngay trong trang học.

Học tiếp

Khu học tiếng Đức