Chào hỏi & bảng chữ cái
Bài 1 giáo trình tự học tiếng Đức A1: Chào hỏi & bảng chữ cái. Từ vựng có phát âm, hội thoại mẫu, cấu trúc câu và bài luyện có đáp án, học miễn phí.
Cấp A1 · Bài 1 — Begrüßung und Alphabet · khoảng 45 phút.
Sau bài này bạn có thể
- Chào hỏi và tự giới thiệu tên, quê quán
- Hỏi tên, quê quán và ngôn ngữ của người đối diện
- Đánh vần tên bằng tiếng Đức
Hội thoại: Buổi học đầu tiên
Mai đến buổi học đầu tiên tại trung tâm tiếng Đức ở Leipzig và làm quen với Jonas.
- Mai: Guten Morgen! Ich heiße Mai. Wie heißen Sie? — Chào buổi sáng! Tôi tên Mai. Anh/chị tên là gì?
- Jonas: Ich heiße Jonas. Woher kommen Sie? — Tôi tên Jonas. Anh/chị đến từ đâu?
- Mai: Ich komme aus Vietnam. Und Sie? — Tôi đến từ Việt Nam. Còn anh/chị?
- Jonas: Ich komme aus Deutschland. Welche Sprachen sprechen Sie? — Tôi đến từ Đức. Anh/chị nói những ngôn ngữ nào?
- Mai: Ich spreche Vietnamesisch und ein bisschen Deutsch. — Tôi nói tiếng Việt và một chút tiếng Đức.
- Jonas: Schön, Sie kennenzulernen! Wie buchstabiert man Ihren Namen? — Rất vui được làm quen! Tên anh/chị đánh vần thế nào?
- Mai: M-A-I. — M-A-I.
Từ vựng (12)
- Guten Morgen! — Chào buổi sáng! (cụm)
- Guten Tag! — Xin chào! (ban ngày) (cụm)
- Guten Abend! — Chào buổi tối! (cụm)
- Auf Wiedersehen! — Tạm biệt! (cụm)
- Tschüss! — Tạm biệt! (thân mật) (cụm)
- Ich heiße … — Tôi tên là … (cụm)
- Wie heißen Sie? — Anh/chị tên là gì? (cụm)
- Woher kommen Sie? — Anh/chị đến từ đâu? (cụm)
- Ich komme aus … — Tôi đến từ … (cụm)
- Welche Sprachen sprechen Sie? — Anh/chị nói ngôn ngữ nào? (cụm)
- ein bisschen — một chút (cụm)
- und — và (liên từ)
Cấu trúc câu
Động từ ở vị trí số 2 trong câu kể
Trong câu kể tiếng Đức, động từ LUÔN ở vị trí thứ 2. Chủ ngữ có thể đứng trước hoặc sau động từ.
Chủ ngữ + ĐỘNG TỪ + phần còn lại
W-Frage: câu hỏi có từ hỏi
Từ hỏi (Wie, Woher, Welche…) đứng đầu, động từ đứng ngay sau.
Từ hỏi + ĐỘNG TỪ + chủ ngữ?
Bài luyện
- Ich ___ Mai.
- Woher ___ Sie?
- Ich komme ___ Vietnam.
- Welche Sprachen ___ Sie?
- ___ Morgen! Ich heiße Anna.
- Ich spreche Deutsch und ___ Englisch.
- ___ heißen Sie?
- Auf ___!
Làm bài và xem đáp án ngay trong trang học.